请输入您要查询的越南语单词:
单词
禧
释义
禧
[xǐ]
Bộ: 示 (礻) - Thị
Số nét: 17
Hán Việt: HI
1. hạnh phúc; may mắn; tốt lành; cát tường。幸福;吉祥。
2. vui mừng; ăn mừng。喜庆。
年禧。
vui năm mới
禧贺。
chúc mừng tốt lành
随便看
子粒
子细
子虚
子规
子路
子部
子金
子音
子鱼
子鸡
孑
孑孓
孑然
孑然一身
孑身
急转弯
急转直下
急进
急进主义
急迫
急速
急遽
急难
急需
急风
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 14:03:15