请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 透风
释义 透风
[tòufēng]
 1. gió lùa。风可以通过。
 门缝儿有点透风。
 khe cửa có chút gió lùa.
 2. thoáng gió; thông gió。把东西摊开,让风吹吹;晾1.。
 把箱子里的东西拿出来透透风。
 đem tất cả đồ trong rương ra hong gió.
 3. lộ tin; báo tin。透露风声。
 这件事,他向我透了一点风。
 việc này, anh ấy để lộ một chút tin với tôi.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 18:53:25