请输入您要查询的越南语单词:
单词
构想
释义
构想
[gòuxiǎng]
1. cấu tứ; ý tứ; ý nghĩ; lối suy nghĩ。构思。
构想巧妙
cấu tứ khéo léo
这部小说,构想和行文都不高明。
bộ tiểu thuyết này, cấu tứ và hành văn đều không hay.
2. ý tưởng。形成的想法。
提出体制改革的构想。
đề ra ý tưởng thể chế cải cách.
随便看
修明
修正
修正主义
修浚
修炼
修理
修盖
修短
修筑
修缮
修脚
修葺
修行
修补
修订
修身
修辞
修辞学
修辞格
修造
修道
修道院
修配
修长
修面
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:50:44