请输入您要查询的越南语单词:
单词
构想
释义
构想
[gòuxiǎng]
1. cấu tứ; ý tứ; ý nghĩ; lối suy nghĩ。构思。
构想巧妙
cấu tứ khéo léo
这部小说,构想和行文都不高明。
bộ tiểu thuyết này, cấu tứ và hành văn đều không hay.
2. ý tưởng。形成的想法。
提出体制改革的构想。
đề ra ý tưởng thể chế cải cách.
随便看
子规
子路
子部
子金
子音
子鱼
子鸡
孑
孑孓
孑然
孑然一身
孑身
急转弯
急转直下
急进
急进主义
急迫
急速
急遽
急难
急需
急风
换算表
换约
换肩
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:06:17