请输入您要查询的越南语单词:
单词
构成
释义
构成
[gòuchéng]
1. hình thành; tạo thành; cấu thành; cấu tạo; hợp thành。形成;造成。
眼镜由镜片和镜架构成
kính do tròng kính và gọng kính tạo thành.
违法情节轻微,还没有构成犯罪。
vi phạm pháp luật nhẹ, thì chưa trở thành tội phạm.
2. kết cấu。结构1.。
随便看
崩症
崩裂
崩龙族
崭
崭新
崭然
崭露头角
崮
崴
崴子
崴泥
崽
崽子
崿
嵁
嵇
嵊
嵋
嵌
嵎
嵖
嵘
嵚
嵛
嵝
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:40:07