请输入您要查询的越南语单词:
单词
途程
释义
途程
[túchéng]
lộ trình; con đường; đường; đường đi (thường dùng với ý ví von)。路程(多用于比喻)。
人类进化的途程
con đường tiến hoá của nhân loại.
革命的途程
con đường cách mạng
随便看
病榻
病歪歪
病殃殃
病残
病毒
病毒性肝炎
病源
病灶
病状
病理
病理学
病病歪歪
病病殃殃
病症
病痛
病秧子
病程
病笃
病粒
病苦
病菌
病虫害
病象
病逝
病重
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:47:40