请输入您要查询的越南语单词:
单词
途程
释义
途程
[túchéng]
lộ trình; con đường; đường; đường đi (thường dùng với ý ví von)。路程(多用于比喻)。
人类进化的途程
con đường tiến hoá của nhân loại.
革命的途程
con đường cách mạng
随便看
抄近路
抄送
抄造
抄道
抆
抈
抉
抉择
抉摘
把
把予
把兄弟
把关
把势
把口儿
把头
把子
把守
把家
把总
把戏
把手
把持
把捉
把握
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:30:53