请输入您要查询的越南语单词:
单词
途程
释义
途程
[túchéng]
lộ trình; con đường; đường; đường đi (thường dùng với ý ví von)。路程(多用于比喻)。
人类进化的途程
con đường tiến hoá của nhân loại.
革命的途程
con đường cách mạng
随便看
哀而不伤
哀艳
哀荣
哀辞
哀鸣
哀鸿遍野
品
品位
品名
品味
品头论足
品尝
品德
品性
品月
品格
品目
品种
品第
品类
品红
品级
品绿
品节
品蓝
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:33:36