请输入您要查询的越南语单词:
单词
途程
释义
途程
[túchéng]
lộ trình; con đường; đường; đường đi (thường dùng với ý ví von)。路程(多用于比喻)。
人类进化的途程
con đường tiến hoá của nhân loại.
革命的途程
con đường cách mạng
随便看
肋
肋条
肋脦
肋膜
肋骨
肌
肌体
肌注
肌理
肌纤维
肌肉
肌肉注射
肌肤
肌腱
肌腹
肌质
肏
肓
肖
肖像
肖像画
肘
肘子
肘窝
肘腋
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:11:57