请输入您要查询的越南语单词:
单词
通令
释义
通令
[tōnglìng]
1. ra lệnh chung (cho một số địa phương)。把同一个命令发到若干地方。
通令全国
ra lệnh cho toàn quốc.
2. lệnh chung; mệnh lệnh chung。发到若干地方的同一个命令。
发出通令
phát lệnh chung; ra lệnh.
随便看
笃专
笃信
笃厚
笃学
笃守
笃定
笃实
笃志
笃挚
笃爱
笃病
笃行
笃诚
笄
笆
笆斗
笆篓
笆篱
笆篱子
笈
笊
笋
笋瓜
笋鸡
车驾
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:10:03