请输入您要查询的越南语单词:
单词
绝迹
释义
绝迹
[juéjì]
mất dấu vết; mất tích; mất hẳn; biến mất; không còn xuất hiện; không thấy xuất hiện; không còn tăm hơi。断绝踪迹;完全不出现。
天花在我们这儿已经完全绝迹。
ở chỗ chúng tôi, bệnh đậu mùa hoàn toàn không thấy xuất hiện.
随便看
锦衣夜行
锦袍
锦西
锦鸡
锧
锨
锩
锪
锫
锬
锭
锭剂
锭壳
锭子
锭子油
锭模
键
键控
键槽
键盘
键盘乐器
键能
锯
锯床
锯末
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 4:41:28