请输入您要查询的越南语单词:
单词
绝迹
释义
绝迹
[juéjì]
mất dấu vết; mất tích; mất hẳn; biến mất; không còn xuất hiện; không thấy xuất hiện; không còn tăm hơi。断绝踪迹;完全不出现。
天花在我们这儿已经完全绝迹。
ở chỗ chúng tôi, bệnh đậu mùa hoàn toàn không thấy xuất hiện.
随便看
橐驼
橘
橘子
橘柑
橘红
橘络
橘黄
橙
橙子
橙色
橙黄
橛
橛子
橜
橡
橡实
橡皮
橡皮圈
橡皮树
橡皮泥
橡皮筋
橡皮线
橡皮膏
橡胶
橡胶树
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 14:08:04