请输入您要查询的越南语单词:
单词
绝迹
释义
绝迹
[juéjì]
mất dấu vết; mất tích; mất hẳn; biến mất; không còn xuất hiện; không thấy xuất hiện; không còn tăm hơi。断绝踪迹;完全不出现。
天花在我们这儿已经完全绝迹。
ở chỗ chúng tôi, bệnh đậu mùa hoàn toàn không thấy xuất hiện.
随便看
鲧
鲨
鲨鱼
鲩
鲪
鲫
鲫鱼
鲬
鲭
鲮
鲮鱼
鲯
鲯鳅
鲰
鲱
鲲
鲲鹏
鲳
鲴
鲵
鲶鱼
鲷
鲸
鲸吞
鲸须
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 4:30:25