请输入您要查询的越南语单词:
单词
甬
释义
甬
[yǒng]
Bộ: 用 (甩) - Dụng
Số nét: 7
Hán Việt: DÕNG, DŨNG
1. Dũng Giang (tên sông, ở tỉnh Chiết Giang, chảy qua Ninh Ba, Trung Quốc.)。甬江,在浙江,流经宁波。
2. Dũng (tên gọi khác của Ninh Ba, Trung Quốc.)。宁波的别称。
Từ ghép:
甬道
随便看
璜
璞
璞玉浑金
璟
璠
璧
璧合珠联
璧月
璧谢
璧赵
璧还
璨
璩
璪
璺
瓅
瓌
瓑
瓒
瓖
瓘
瓛
瓜
瓜代
瓜农
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 15:17:43