请输入您要查询的越南语单词:
单词
由打
释义
由打
[yóudǎ]
1. từ; từ lúc; từ khi。自从;从。
由打入冬以来,这里没下过雪。
từ đầu mùa đông đến giờ, ở đây chưa có tuyết rơi.
2. đi qua; trải qua。经由。
黄河水由打这儿往北,再向东入海。
sông Hoàng Hà chảy về hướng Bắc, lại theo hướng Đông đổ ra biển.
随便看
塍
塑
塑像
塑性
塑料
塑造
塒
塓
塔
塔什干
塔台
塔吉克斯坦
塔吉克族
塔吊
塔塔尔族
塔拉哈西
塔拉瓦岛
塔林
塔楼
塔灰
塔轮
塔钟
塕
塘
塘堰
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:23:31