请输入您要查询的越南语单词:
单词
由衷
释义
由衷
[yóuzhōng]
tự đáy lòng; từ trong thâm tâm。出于本心。
由衷之言。
lời nói chân thành tự đáy lòng.
言不由衷
lời không thực lòng.
表示由衷的感激。
biểu thị sự cảm kích tự đáy lòng; bày tỏ sự cảm kích chân thành.
随便看
阴霾
阴面
阴韵
阴风
阴骘
阴魂
阴鸷
退还
退避
退避三舍
退隐
送
送丧
送人情
送信
送信儿
送别
送命
送情
送死
送殡
送气
送礼
送终
送葬
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:46:10