请输入您要查询的越南语单词:
单词
由衷
释义
由衷
[yóuzhōng]
tự đáy lòng; từ trong thâm tâm。出于本心。
由衷之言。
lời nói chân thành tự đáy lòng.
言不由衷
lời không thực lòng.
表示由衷的感激。
biểu thị sự cảm kích tự đáy lòng; bày tỏ sự cảm kích chân thành.
随便看
舒畅
舒筋活血
舒适
舔
舛
舛误
舛错
舜
舞
舞会
舞剧
舞动
舞厅
舞台
舞场
舞女
舞姿
舞客
舞弄
舞弊
舞文弄墨
舞曲
舞榭
舞池
舞艺
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:26:40