请输入您要查询的越南语单词:
单词
由衷
释义
由衷
[yóuzhōng]
tự đáy lòng; từ trong thâm tâm。出于本心。
由衷之言。
lời nói chân thành tự đáy lòng.
言不由衷
lời không thực lòng.
表示由衷的感激。
biểu thị sự cảm kích tự đáy lòng; bày tỏ sự cảm kích chân thành.
随便看
潟
潟卤
潠
潢
潦
潦倒
潦草
潩
潫
潭
潭府
潮
潮丰
潮位
潮剧
潮呼呼
潮气
潮水
潮汐
潮汛
潮流
潮润
潮涨潮落
潮湿
潮白
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 20:01:34