请输入您要查询的越南语单词:
单词
由衷
释义
由衷
[yóuzhōng]
tự đáy lòng; từ trong thâm tâm。出于本心。
由衷之言。
lời nói chân thành tự đáy lòng.
言不由衷
lời không thực lòng.
表示由衷的感激。
biểu thị sự cảm kích tự đáy lòng; bày tỏ sự cảm kích chân thành.
随便看
杠杠
杠荡
杠铃
条
矿泉
矿泉水
矿浆
矿渣
矿源
矿灯
矿物
矿石
矿砂
矿脉
矿苗
矿藏
矿警
砀
码
码头
码子
砂
砂仁
砂土
砂型
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:40:45