请输入您要查询的越南语单词:
单词
淌
释义
淌
[tǎng]
Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
Số nét: 12
Hán Việt: THẢNG
chảy xuống; chảy。 往下流。
淌血
chảy máu
淌眼泪
chảy nước mắt
天气太热,身上直淌汗。
trời nóng quá, người cứ chảy mồ hôi mãi.
木桶漏水,淌了一地。
cái thùng gỗ bị lủng, chảy nước ra đất.
随便看
节选
节钱
节食
节食缩衣
节骨眼
芃
芄
芈
芊
芊绵
芊芊
芋
芋头
芋艿
芍
芍药
芎
芏
芑
芒
芒刺在背
芒昧
芒果
芒硝
芒种
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:12:57