请输入您要查询的越南语单词:
单词
淤塞
释义
淤塞
[yūsè]
tắc nghẽn (dòng nước bị tắt do bùn, cát lắng đọng.)。(水道)被沉积的泥沙堵塞。
河床淤塞
lòng sông bị tắc nghẽn
航道淤塞
đường sông tắc nghẽn
随便看
琢石
琢磨
琤
琤琤
琥
琦
琨
琪
琫
琬
琭
琮
琯
琰
琱
琲
琳
琳琅
琳琅满目
琴
琴书
琴师
琴棋书画
琴瑟
琴谱
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:38:17