请输入您要查询的越南语单词:
单词
跑街
释义
跑街
[pǎojiē]
1. chạy ngoài; liên hệ giao dịch。跑外。
2. nhân viên giao dịch; người lo việc chạy ngoài cho cơ quan; người lo việc quan hệ giao dịch cho cơ quan。担任跑外工作的人。
随便看
毵毵
毷
毸
构隙
枇
枇杷
枉
枉死
枉法
枉然
枉费
枉驾
枊
枋
枋子
枌
析
析出
析疑
枑
枓
枕
枕头
枕头箱
枕套
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 16:04:32