请输入您要查询的越南语单词:
单词
跟趟儿
释义
跟趟儿
[gēntàngr]
1. theo kịp trình độ chung。赶上一般人的水平。
他学习跟上趟儿了。
nó học hành theo kịp mọi người.
他的认识有点儿跟不上趟儿。
kiến thức của nó hơi yếu.
2. kịp; còn kịp。来得及。
吃完晚饭再去看电影还跟趟儿。
ăn xong cơm tối rồi đi xem phim vẫn còn kịp.
随便看
江蓠
江表
江西
江西腊
江豚
江轮
江郎才尽
江都
江门
江防
池
治安
治本
治标
治水
治理
治疗
治病救人
治罪
治装
沼
沼气
沼泽
沽
沽名
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 14:35:11