请输入您要查询的越南语单词:
单词
踆乌
释义
踆乌
[cūnwū]
mặt trời; chim thuận ô (loài chim ba chân trên mặt trời trong truyền thuyết cổ, sau dùng để chỉ mặt trời)。古代传说太阳中的三足鸟,后来借指太阳。
随便看
条目
条约
条绒
条规
条贯
条陈
来
来不及
来不得
来世
来临
来书
来事
来人
来人儿
来件
来信
来函
来劲
来势
来历
来去
来向
来回
来回来去
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:57:01