请输入您要查询的越南语单词:
单词
踞
释义
踞
[jù]
Bộ: 足 - Túc
Số nét: 15
Hán Việt: CỨ
1. ngồi xổm; ngồi。蹲或坐。
龙盘虎踞。
rồng cuộn hổ ngồi; long bàn hổ cứ
2. chiếm đóng; chiếm giữ; chiếm cứ (chiếm cứ phi pháp)。盘踞;占据。
随便看
繁言
繁重
繁闹
繁难
繄
繇
繙
繟
繠
繨
繸
繻
纁
动窝儿
动笔
动粗
动肝火
动能
动脉
动脉弓
动脉注射
动脉硬化
动脉粥样硬化
动脑子
动荡
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:49:56