请输入您要查询的越南语单词:
单词
踞
释义
踞
[jù]
Bộ: 足 - Túc
Số nét: 15
Hán Việt: CỨ
1. ngồi xổm; ngồi。蹲或坐。
龙盘虎踞。
rồng cuộn hổ ngồi; long bàn hổ cứ
2. chiếm đóng; chiếm giữ; chiếm cứ (chiếm cứ phi pháp)。盘踞;占据。
随便看
点交
点兵
点化
点卯
点厾
点发
点号
点名
点名册
点头
点头之交
点头哈腰
点子
点字
点射
点将
点心
点戏
点拨
点播
点收
点数
点明
点染
点检
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:02:49