请输入您要查询的越南语单词:
单词
踪影
释义
踪影
[zōngyǐng]
hình bóng; tung tích; bóng dáng。踪迹(指寻找的对象,多用于否定式)。
毫无踪影
không thấy tung tích
好几天看不见他的踪影。
mấy ngày liền chẳng thấy bóng dáng anh ấy đâu.
随便看
才具
才分
才刚
才力
才华
才名
才子
才子佳人
才学
才干
才思
才情
才智
才望
才气
才略
才疏学浅
才能
才艺
才识
才调
才貌
才貌双全
才高八斗
才高行洁
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:21:34