请输入您要查询的越南语单词:
单词
踪影
释义
踪影
[zōngyǐng]
hình bóng; tung tích; bóng dáng。踪迹(指寻找的对象,多用于否定式)。
毫无踪影
không thấy tung tích
好几天看不见他的踪影。
mấy ngày liền chẳng thấy bóng dáng anh ấy đâu.
随便看
嚼
嚼子
嚼用
嚼舌
嚼舌根
岘
岙
岚
岛
岛国
岛屿
岛弧
岜
岞
岢
岣
岧
岧岧
岧峣
岩
岩层
岩心
岩洞
岩浆
岩浆岩
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:06:17