请输入您要查询的越南语单词:
单词
诚挚
释义
诚挚
[chéngzhì]
chân thành; thân ái; đứng đắn; nghiêm chỉnh; sốt sắng; tha thiết。诚恳真挚。
会谈是在诚挚友好的气氛中进行的。
cuộc hội đàm diễn ra trong không khí hữu nghị chân thành.
随便看
卢布
卢布尔雅那
卢旺达
卢森堡
卢森堡城
卢比
卢沟桥事变
卢萨卡
卣
卤
卤制
卤味
卤水
卤素
卤莽
卤虾
卤虾油
卤质
卦
卦辞
卧
卧具
卧室
卧底
卧房
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:02:07