请输入您要查询的越南语单词:
单词
抄道
释义
抄道
[chāodào]
1. đi tắt; đi đường tắt。(抄道儿)走较近便的路。
2. lối tắt; đường tắt; biện pháp nhanh chóng hơn; biện pháp trực tiếp hơn。(抄道儿)近便的路。
走抄道去赶集要近五里路。
đi chợ theo đường tắt gần hơn được năm dặm đường.
随便看
朱门
朱雀
朱鸟
朴
朴刀
朴厚
朴学
朴实
朴直
朴硝
朴素
朴茂
朴质
朴陋
朵
朵儿
朵颐
机
机不可失
无物
无独有偶
无理
无理函数
无理取闹
无理式
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:58:41