请输入您要查询的越南语单词:
单词
抄道
释义
抄道
[chāodào]
1. đi tắt; đi đường tắt。(抄道儿)走较近便的路。
2. lối tắt; đường tắt; biện pháp nhanh chóng hơn; biện pháp trực tiếp hơn。(抄道儿)近便的路。
走抄道去赶集要近五里路。
đi chợ theo đường tắt gần hơn được năm dặm đường.
随便看
恩情
恩惠
恩格斯
恩泽
恩爱
恩诏
恩贾梅纳
恩赐
恪
恪守
恫
恫吓
恫喝
恫瘝在抱
恬
恬不知耻
恬淡
恬然
恬适
恬静
恭
恭候
恭凳
恭喜
恭惟
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:34:11