请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 诧异
释义 诧异
[chàyì]
 vô cùng kinh ngạc; rất ngạc nhiên。觉得十分奇怪。
 听了这突如其来的消息,我们都十分诧异。
 nghe được tin bất ngờ này, chúng tôi vô cùng kinh ngạc.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/25 23:55:37