请输入您要查询的越南语单词:
单词
鞭策
释义
鞭策
[biāncè]
动
thúc giục; quất roi; nghiêm khắc thúc giục (để tiến bộ)。鞭打,用策赶马。比喻严格督促使进步。
要经常鞭策自己,努力学习。
phải thường xuyên nghiêm khắc thúc giục mình cố gắng học hành.
随便看
跪
跪下
跪伏
跪倒
跪叩
跪坐
跪射
跪拜
跪毯
跪祷
跫
跫然
跬
跬步
路
路上
路不拾遗
路人
路倒儿
路况
路劫
路口
路基
路堑
路堤
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 18:18:32