请输入您要查询的越南语单词:
单词
插话
释义
插话
[chāhuà]
1. nói chen vào; nói xen vào; xía vào; nói thêm。在别人谈话中间穿插几句。
2. lời nói chen vào; lời nói xen vào。在别人的谈话中间穿插的话。
3. chuyện chêm vào; câu chuyện nhỏ thêm vào trong sự kiện lớn。穿插在大事件中的小故事;插曲。
一段精彩的插话。
một đoạn chuyện đặc sắc được xen vào.
随便看
被捕
被控
被料
被服
被服厂
被毁
被盖
被窝儿
被罩
被袋
被褥
被覆
被迫
被选举权
被里
被除数
被难
被面
袭
袭击
袭占
袭取
袭封
袭扰
袭用
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 22:20:35