请输入您要查询的越南语单词:
单词
插话
释义
插话
[chāhuà]
1. nói chen vào; nói xen vào; xía vào; nói thêm。在别人谈话中间穿插几句。
2. lời nói chen vào; lời nói xen vào。在别人的谈话中间穿插的话。
3. chuyện chêm vào; câu chuyện nhỏ thêm vào trong sự kiện lớn。穿插在大事件中的小故事;插曲。
一段精彩的插话。
một đoạn chuyện đặc sắc được xen vào.
随便看
印相纸
印章
印第安人
印纽
印绶
印色
印花
印花税
印行
印记
印证
印谱
印象
印迹
印鉴
印铁
印鼻
危
危亡
危及
危地马拉
危如累卵
危害
危局
危急
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:48:14