请输入您要查询的越南语单词:
单词
科幻
释义
科幻
[kēhuàn]
khoa học viễn tưởng; khoa học hoang tưởng。科学幻想。
科幻小说。
tiểu thuyết khoa học viễn tưởng.
科幻工作者。
các nhà khoa học hoang tưởng.
随便看
灼烧
灼热
灼痛
灼见
灾
灾变
灾害
灾异
灾患
灾情
灾殃
灾民
灾祸
灾荒
灾难
灿
灿烂
灿烂夺目
灿然
灿然一新
炀
炁
炅
炆
炉
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 17:44:15