请输入您要查询的越南语单词:
单词
清苦
释义
清苦
[qīngkǔ]
bần khổ; bần hàn (thời xưa thường chỉ cuộc sống nghèo nàn của những người đi học)。贫苦(旧时多形容读书人)。
生活清苦。
cuộc sống bần hàn.
随便看
早期白话
早点
早熟
早秋
早稻
早育
早茶
早衰
早起
早退
早造
早霜
早饭
旬
旬刊
旬日
旭
旭日
旮
旮旮旯旯儿
旮旯
旮旯儿
旯
旰
旱
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/25 5:13:32