请输入您要查询的越南语单词:
单词
渔利
释义
渔利
[yúlì]
1. mưu lợi bất chính; mưu lợi không chính đáng。趁机会谋取不正当的利益。
从中渔利
mưu lợi bất chính
2. món lợi không chính đáng; ngư ông đắc lợi。见〖渔人之利〗。
随便看
警
警世
警务
警卫
警句
警告
警备
警官
警察
警惕
警戒
警报
警政
警犬
介壳
介子
介怀
介意
介然
介立
介绍
介绍人
介绍信
介虫
介词
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 2:12:18