请输入您要查询的越南语单词:
单词
画幅
释义
画幅
[huàfú]
1. tranh vẽ; tranh hoạ; bức tranh; hoạ đồ; bức vẽ。图画(总称)。
美丽的田野是天然的画幅。
đồng ruộng tươi đẹp là bức tranh thiên nhiên.
2. khổ tranh; cỡ tranh。画的尺寸。
画幅虽然不大,所表现的天地却十分广阔。
khổ tranh tuy không lớn, nhưng cảnh trí mà nó biểu hiện vô cùng rộng lớn.
随便看
积薪厝火
积贮
积贼
积重难返
积金累玉
积铢累寸
积雨
积雨云
积非成是
积食
称
称为
称体裁衣
称便
饥谨
饥餐渴饮
饥饿
饥饿线
饦
饧
饨
饩
饪
饫
饬
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:21:29