请输入您要查询的越南语单词:
单词
画幅
释义
画幅
[huàfú]
1. tranh vẽ; tranh hoạ; bức tranh; hoạ đồ; bức vẽ。图画(总称)。
美丽的田野是天然的画幅。
đồng ruộng tươi đẹp là bức tranh thiên nhiên.
2. khổ tranh; cỡ tranh。画的尺寸。
画幅虽然不大,所表现的天地却十分广阔。
khổ tranh tuy không lớn, nhưng cảnh trí mà nó biểu hiện vô cùng rộng lớn.
随便看
童养媳
童声
童子
童子鸡
童山
童工
童年
童心
童星
童生
童真
童蒙
童装
童话
童谣
童贞
童颜鹤发
竦
竭
竭力
竭尽
竭泽而渔
竭诚
竭蹶
端
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 20:49:14