请输入您要查询的越南语单词:
单词
缓和
释义
缓和
[huǎnhé]
1. dịu; hoà dịu; xoa dịu (tình hình, không khí)。(局势、气氛等)变和缓。
紧张的心情慢慢缓和下来了。
tâm trạng căng thẳng dần dần dịu lại.
2. làm dịu; xoa dịu。使和缓。
缓和空气
không khí hoà dịu
缓和紧张局势
làm dịu tình hình căng thẳng
随便看
刀柄
刀法
刀片
刀笔
刀笔吏
刀耕火种
刀背
刀螂
刀锋
刀锯
刀鞘
刀马旦
刁
刁悍
刁斗
刁横
刁泼
刁滑
刁赖
刁蹬
刁钻
刁钻古怪
刁难
刁顽
刃
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:12:45