请输入您要查询的越南语单词:
单词
缓和
释义
缓和
[huǎnhé]
1. dịu; hoà dịu; xoa dịu (tình hình, không khí)。(局势、气氛等)变和缓。
紧张的心情慢慢缓和下来了。
tâm trạng căng thẳng dần dần dịu lại.
2. làm dịu; xoa dịu。使和缓。
缓和空气
không khí hoà dịu
缓和紧张局势
làm dịu tình hình căng thẳng
随便看
斤斤计较
斥
斥候
斥力
斥卖
斥卤
斥责
斥退
斥逐
斥革
斥骂
斧
斧凿
斧削
斧头
斧子
林政
林木
林林总总
林檎
林泉
林海
林涛
林相
林立
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 10:00:35