请输入您要查询的越南语单词:
单词
缓和
释义
缓和
[huǎnhé]
1. dịu; hoà dịu; xoa dịu (tình hình, không khí)。(局势、气氛等)变和缓。
紧张的心情慢慢缓和下来了。
tâm trạng căng thẳng dần dần dịu lại.
2. làm dịu; xoa dịu。使和缓。
缓和空气
không khí hoà dịu
缓和紧张局势
làm dịu tình hình căng thẳng
随便看
傻眼
傻笑
僄
僇
働
像
像章
僔
僖
僚
僚佐
僚友
僚属
僚机
僝
僡
僦
僧
僧侣
僧侣主义
僧俗
僧尼
僧徒
僬
僬侥
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 17:50:13