请输入您要查询的越南语单词:
单词
编写
释义
编写
[biānxiě]
动
1. biên soạn; viết; soạn; sưu tập tài liệu; biên dịch。就现成的材料加以整理,写成著作,侧重于"写",多用于口语。
编写教材。
biên soạn giáo trình
编写教科书。
soạn sách giáo khoa
2. sáng tác; xây dựng; thảo。创作。
编写剧本。
sáng tác kịch bản; xây dựng kịch bản
随便看
惯盗
惯窃
惯纵
惯贼
惯量
惯骗
惰
惰性
惰性气体
惰民
惰游
惰轮
想
想不到
想不开
想儿
想入非非
想头
想当然
想得到
想得开
想必
想念
想望
想来
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/31 19:37:57