请输入您要查询的越南语单词:
单词
编写
释义
编写
[biānxiě]
动
1. biên soạn; viết; soạn; sưu tập tài liệu; biên dịch。就现成的材料加以整理,写成著作,侧重于"写",多用于口语。
编写教材。
biên soạn giáo trình
编写教科书。
soạn sách giáo khoa
2. sáng tác; xây dựng; thảo。创作。
编写剧本。
sáng tác kịch bản; xây dựng kịch bản
随便看
奥
奥古斯塔
奥地利
奥妙
奥尔巴尼
奥援
奥搏
奥斯忒
奥斯汀
奥斯陆
奥旨
奥林匹亚
奥林匹克运动会
奥秘
奥运会
奥陶系
奥陶纪
奥马哈
奭
奰
奲
奲都
女
女主人
女人
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:26:19