请输入您要查询的越南语单词:
单词
遑论
释义
遑论
[huánglùn]
không nói đến; không đề cập đến; nói gì đến; đừng nói đến...。不必论及;谈不上。
生计无着,遑论享乐。
kế sinh nhai không có, đừng nói đến hưởng lạc.
随便看
合股
合肥
合脚
合营
合著
合葬
合计
合议庭
合该
合谋
合资
合身
合辙
合适
合金
合金钢
合页
合饹
合龙
吉
吉人
吉人天相
吉他
吉兆
吉光片羽
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:02:46