请输入您要查询的越南语单词:
单词
遑论
释义
遑论
[huánglùn]
không nói đến; không đề cập đến; nói gì đến; đừng nói đến...。不必论及;谈不上。
生计无着,遑论享乐。
kế sinh nhai không có, đừng nói đến hưởng lạc.
随便看
几微
几时
几曾
几率
几种
几笔
几经
几维鸟
几腔
几至
几许
几谏
几起几落
凡
凡事
凡人
凡例
凡俗
凡响
凡士林
凡夫
凡夫俗子
凡尔丁
凡尔赛
凡尘
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:59:35