请输入您要查询的越南语单词:
单词
珠玑
释义
珠玑
[zhūjī]
书
1. châu ngọc; ngọc trai。珠子。
万粒珠玑
nhiều châu ngọc
2. châu ngọc (lời hay trong văn chương)。比喻优美的文章或词句。
字字珠玑
lời châu ngọc
满腹珠玑
lời châu ngọc đầy bụng; một bụng chữ nghĩa.
随便看
造
造价
造作
造像
造化
造反
造句
造型
造型艺术
造孽
造就
造影
造林
造次
造物
造物主
造福
造端
造访
造诣
造谣
逡
逡巡
逢
逢凶化吉
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:22:28