请输入您要查询的越南语单词:
单词
螭
释义
螭
[chī]
Bộ: 虫 - Trùng
Số nét: 17
Hán Việt: LI
1. con Li (con rồng không sừng trong truyền thuyết để trang trí các công trình kiến trúc hoặc công nghệ phẩm)。古代传说中没有角的龙。古代建筑中或工艺品上常用它的形状做装饰。
2. yêu quái。 同'魑'。
随便看
坯子
坯布
坯料
坰
坳
坶
坷
坻
坼
坼裂
垂
垂亡
垂体
垂危
垂垂
垂头丧气
垂帘
垂帘听政
垂念
垂成
垂手
垂手可得
垂拱
垂挂
垂暮
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:57:10