请输入您要查询的越南语单词:
单词
称号
释义
称号
[chēnghào]
danh hiệu; tước vị; tên; danh tánh; tước hiệu; danh nghĩa; tiếng tăm; bổ nhiệm; chỉ định; gọi tên; mệnh danh。赋予某人、某单位或某事物的名称(多用于光荣的)。
他获得了先进工作者的称号。
anh ta đã đạt được danh hiệu lao động tiên tiến.
随便看
盐汽水
盐泉
盐湖
盐湖市
盐滩
盐田
盐碱地
盐税
盐肤木
盐花
盐酸
盐霜
监
监利
监制
监听
监场
监守
监察
监工
监护
监护人
监押
监控
监本
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 14:24:15