请输入您要查询的越南语单词:
单词
称号
释义
称号
[chēnghào]
danh hiệu; tước vị; tên; danh tánh; tước hiệu; danh nghĩa; tiếng tăm; bổ nhiệm; chỉ định; gọi tên; mệnh danh。赋予某人、某单位或某事物的名称(多用于光荣的)。
他获得了先进工作者的称号。
anh ta đã đạt được danh hiệu lao động tiên tiến.
随便看
海盆
海盐
海盗
海碗
海禁
海程
海米
海绵
海苔
海草
海菜
海葬
海蓝
海蓝色
海藻
海虾
海蚀
海蜇
海蜒
海螺
海蟹
海角天涯
海誓山盟
海说神聊
海豚
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/9 23:57:05