请输入您要查询的越南语单词:
单词
此外
释义
此外
[cǐwài]
ngoài ra; bên cạnh đó; hơn nữa; vả lại; vả chăng; mặt khác。指除了上面所说的事物或情况之外的。
院子里种着两棵玉米和两棵海棠,此外还有几丛月季。
trong vườn trồng hai cây bắp, hai cây hải đường, ngoài ra còn có mấy bụi hoa hồng.
随便看
贤
贤人
贤劳
贤哲
贤契
贤德
贤惠
贤明
贤淑
贤能
贤良
贤路
贤达
败
败事
败井颓垣
败亡
败仗
败像
败兴
败兵
败军
败军之将
败北
败叶
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:34:32