请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 溜肩膀
释义 溜肩膀
[liūjiānbǎng]
 1. vai xệ; vai xuôi; hai vai xệ xuống。双肩下垂叫溜肩膀。
 2. hai tay buông xuôi; buông xuôi; buông trôi; không chịu trách nhiệm (người thiếu trách nhiệm)。比喻不负责任。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 20:15:26