请输入您要查询的越南语单词:
单词
滋生
释义
滋生
[zīshēng]
1. sinh sôi; sinh đẻ; sinh sản。繁殖。
及时清除污水、粪便,防止蚊蝇滋生。
kịp thời dọn sạch nước bẩn, phân đọng, ngăn chặn ruồi muỗi sinh sản.
2. gây ra; dẫn đến; nảy sinh; phát sinh; gây nên。引起。
滋生事端
gây chuyện
随便看
黏糊
黏结
黏胶纤维
黏膜
黏菌
黏虫
黏附
黑
黑下
黑不溜秋
黑乌乌
黑五类
黑亮
黑人
黑体
黑体字
黑信
黑光
黑匣子
黑压压
黑口
黑名册
黑名单
黑咕隆咚
黑土
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:41:45