请输入您要查询的越南语单词:
单词
滋生
释义
滋生
[zīshēng]
1. sinh sôi; sinh đẻ; sinh sản。繁殖。
及时清除污水、粪便,防止蚊蝇滋生。
kịp thời dọn sạch nước bẩn, phân đọng, ngăn chặn ruồi muỗi sinh sản.
2. gây ra; dẫn đến; nảy sinh; phát sinh; gây nên。引起。
滋生事端
gây chuyện
随便看
参错
参阅
参预
参验
叅
叆
叆叇
叇
又
又及
叉
叉子
叉手
叉腰
叉车
叉锄
叉鱼
及
及早
及时
及时行乐
及时雨
及格
及物
及物动词
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 18:37:49