请输入您要查询的越南语单词:
单词
行凶
释义
行凶
[xíngxiōng]
hành hung (chỉ hành động đánh người hoặc giết người)。指打人或杀人。
行凶作恶。
hành hung gây tội ác
随便看
喜讯
喜酒
喜钱
喜闻乐见
喜雨
喜鹊
喝
喝令
喝倒彩
喝叱
喝墨水
喝彩
喝西北风
喝道
喝醉
喝问
喝闷酒
喟
喟叹
喟然
喤
喧
喧哗
喧嚣
喧嚷
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 17:08:49