请输入您要查询的越南语单词:
单词
不能
释义
不能
[bùnéng]
1. không nổi; không thể; bất lực; không hiệu lực; không có khả năng; bất tài。不可能,不能够。
不能生育
vô sinh
不能理解
không giải thích nổi
方
2. không được phép; không thể; không đủ sức。不允许,不可以。
不能接受
không được đồng ý
不能过问
không được hỏi đến
随便看
薄暮
薄板
薄海
薄片
薄物细故
薄田
薄礼
薄纱
薄脆
薄膜
薄荷
薄葬
薄透镜
薄酒
薄酬
薄雾
薄面
薄饼
薅
薅锄
薆
薇
薋
薏
薏仁米
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:41:25