请输入您要查询的越南语单词:
单词
疃
释义
疃
[tuǎn]
Bộ: 田 (由甲申甴) - Điền
Số nét: 17
Hán Việt: THOẢN
thôn trang; làng; thôn (thường dùng làm tên đất)。村庄;屯(多用于地名)。
柳疃(在山东)。
Liễu Thoản (tên đất, ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc.)
王疃(在河北)
Vương Thoản (tên đất, ở tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc.)
随便看
日中
日久天长
日以继夜
日光
日光浴
日光灯
日内
日冕
日出三竿
日前
日历
日后
日圆
日场
日夕
日夜
日头
日子
日射病
日射角
日就月将
日工
日常
日志
日戳
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:20:11