请输入您要查询的越南语单词:
单词
良家
释义
良家
[liángjiā]
gia đình thanh bạch; gia đình tử tế; nhà lành; nhà lương thiện。指清白人家。
良家妇女。
con gái nhà lành.
良家子弟。
con trai gia đình đàng hoàng.
随便看
蕉萃
蕉藕
蕉麻
蕊
蕖
蕗
蕙
蕞
蕡
蕣
蕤
蕨
蕨类植物
蕲
蕲求
蕲艾
蕲蛇
蕴
蕴含
蕴涵
蕴蓄
蕴藉
蕴藏
蕹
蕹菜
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:43:14