请输入您要查询的越南语单词:
单词
不虞
释义
不虞
[bùyú]
1. không ngờ; bất ngờ; chẳng ngờ。意料不到。
不虞之誉
vinh dự bất ngờ
不虞之患
tai nạn bất ngờ
2. chuyện bất ngờ; điều bất trắc。出乎意料的事。
以备不虞
phòng lúc bất ngờ
3. không lo; không phiền; không ngại; không sợ。不忧虑。
不虞匮乏
không ngại thiếu thốn
随便看
单干户
单弦儿
单弱
单恋
单打
单打一
单挂号
单据
单摆
单放机
单数
单方
单方面
单晶体
单机
单杠
单条
单果
单枪匹马
单比
单比例
单独
单瘫
单皮
单相思
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:34:10