请输入您要查询的越南语单词:
单词
不虞
释义
不虞
[bùyú]
1. không ngờ; bất ngờ; chẳng ngờ。意料不到。
不虞之誉
vinh dự bất ngờ
不虞之患
tai nạn bất ngờ
2. chuyện bất ngờ; điều bất trắc。出乎意料的事。
以备不虞
phòng lúc bất ngờ
3. không lo; không phiền; không ngại; không sợ。不忧虑。
不虞匮乏
không ngại thiếu thốn
随便看
迎
迎亲
迎候
迎击
迎刃而解
迎合
迎头
迎头赶上
迎娶
迎宾
迎战
迎接
迎新
迎新送旧
迎春
迎迓
迎面
迎风
运
运作
运力
运动
运动会
运动健将
运动员
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:08:34