请输入您要查询的越南语单词:
单词
不虞
释义
不虞
[bùyú]
1. không ngờ; bất ngờ; chẳng ngờ。意料不到。
不虞之誉
vinh dự bất ngờ
不虞之患
tai nạn bất ngờ
2. chuyện bất ngờ; điều bất trắc。出乎意料的事。
以备不虞
phòng lúc bất ngờ
3. không lo; không phiền; không ngại; không sợ。不忧虑。
不虞匮乏
không ngại thiếu thốn
随便看
黑压压
黑口
黑名册
黑名单
黑咕隆咚
黑土
黑地
黑墨
黑夜
黑天
黑天白日
黑天鹅
黑头
黑子
黑市
黑帮
黑幕
黑店
黑影
黑心
黑户
黑手
黑手党
黑斑病
黑晶晶
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:44:00