请输入您要查询的越南语单词:
单词
不识一丁
释义
不识一丁
[bùshíyīdīng]
dốt đặc cán mai; không biết một chữ; dốt nát; mù chữ; thất học; một chữ bẻ đôi cũng không biết; không nhận ra nỗi chữ "đinh"; một chữ bẻ đôi cũng không biết。不识一个字。形容人不识字或文化水平低。
随便看
遇刺
遇合
遇害
遇救
遇见
遇险
遇难
遌
遍
遍体鳞伤
遍及
遍地
遍地哀鸿
遍地开花
遍布
遍身
遍野
遏
遏制
遏抑
遏止
遐
遐想
遐迩
遑
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:36:45