请输入您要查询的越南语单词:
单词
不识一丁
释义
不识一丁
[bùshíyīdīng]
dốt đặc cán mai; không biết một chữ; dốt nát; mù chữ; thất học; một chữ bẻ đôi cũng không biết; không nhận ra nỗi chữ "đinh"; một chữ bẻ đôi cũng không biết。不识一个字。形容人不识字或文化水平低。
随便看
尖齿
尘
尘世
尘事
尘仆
尘俗
尘嚣
尘土
尘垢
尘埃
尘埃传染
尘寰
尘封
尘杂
尘滓
尘缘
尘网
尘肺
尘芥
尘饭涂羹
尚
尚且
尚书
尚方宝剑
尚武
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:00:34