请输入您要查询的越南语单词:
单词
谈柄
释义
谈柄
[tánbǐng]
1. làm trò cười (lời nói và hành động làm người khác chế giễu, chê cười)。被人拿来做谈笑资料的言行。
2. phất trần (vật mà người xưa cầm khi nói chuyện.)。古人谈论时所执的拂尘。
随便看
鉴赏
鉷
銎
銛
銭
銮
銮舆
銮铃
銮驾
銶
鋆
鋈
鋋
鋕
鋗
鋙
鋜
鋬
鋹
錔
錞
錞于
錡
錣
錤
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:50:37