请输入您要查询的越南语单词:
单词
不赀
释义
不赀
[bùzī]
vô số kể; vô hạn; vô cùng (thường dùng nói tài sản nhiều hoặc quý giá)。没有限量,表示多或贵重(多用于财物)。
价值不赀
giá trị vô cùng
损失不赀
tổn thất nhiều vô kể
工程浩大,所费不赀
công trình đồ sộ, tốn kém vô cùng
随便看
最为
最佳
最初
最后
最后通牒
最大值
最大公约数
最好
最小公倍数
最惠国待遇
最简分数
最终
最近
朅
朆
月
月下老人
月中
月亮
月亮门儿
月令
月份
月份牌
月例
月光
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:50:53