请输入您要查询的越南语单词:
单词
不赀
释义
不赀
[bùzī]
vô số kể; vô hạn; vô cùng (thường dùng nói tài sản nhiều hoặc quý giá)。没有限量,表示多或贵重(多用于财物)。
价值不赀
giá trị vô cùng
损失不赀
tổn thất nhiều vô kể
工程浩大,所费不赀
công trình đồ sộ, tốn kém vô cùng
随便看
政治教导员
政治权利
政治犯
政治经济学
政治避难
政治面目
政法
政派
政潮
政界
政策
政纪
政纲
政绩
政要
政见
政论
政通人和
敁
故
故世
故业
故习
故乡
故书
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:00:43