请输入您要查询的越南语单词:
单词
判若鸿沟
释义
判若鸿沟
[pànruòHónggōu]
khác nhau rõ rệt; ranh giới (Hồng Câu: sông thuộc tỉnh Hà Nam, Trung Quốc. Hồng Câu xưa là con sông đào, là ranh giới giữaHán và Sở, được coi là ranh giới rõ ràng.)。形容界线很清楚,区别很明显。参看(鸿沟)。
随便看
醋
醋劲儿
醋大
醋心
醋栗
醋酸
醋酸纤维
醌
醍
醎
醐
醑
醑剂
醒
醒悟
醒木
醒目
醒盹儿
醒眼
醒脾
醒豁
醒酒
醚
醛
醠
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 12:04:11