请输入您要查询的越南语单词:
单词
判若鸿沟
释义
判若鸿沟
[pànruòHónggōu]
khác nhau rõ rệt; ranh giới (Hồng Câu: sông thuộc tỉnh Hà Nam, Trung Quốc. Hồng Câu xưa là con sông đào, là ranh giới giữaHán và Sở, được coi là ranh giới rõ ràng.)。形容界线很清楚,区别很明显。参看(鸿沟)。
随便看
枣红
枥
枧
枨
枨触
枪
枪乌贼
枪决
枪刺
枪子儿
枪弹
枪手
枪托
枪支
枪替
枪杀
枪杆
枪林弹雨
枪械
枪毙
枪法
枪眼
枫
枫香
枭
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 17:45:14