请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 附庸
释义 附庸
[fùyōng]
 1. nước phụ thuộc; nước lệ thuộc; nước chư hầu。古代指附属于大国的小国,今借指为别的国家所操纵的国家。
 2. phụ thuộc; lệ thuộc。泛指依附于其他事物而存在的事物。
 语言文字学在清代还只是经学的附庸。
 thời Thanh ngôn ngữ văn tự học vẫn chỉ là thứ phụ thuộc của Kinh Học.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:02:01