请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
Từ phồn thể: (齠)
[tiáo]
Bộ: 齒 (齿) - Xỉ
Số nét: 22
Hán Việt: ĐIỀU
 thay răng; thay răng sữa (trẻ em)。儿童换牙。
 龆年(童年)。
 tuổi thơ; tuổi nhỏ
 龆龀(指童年或儿童)。
 thời thơ ấu; tuổi thơ
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/25 15:59:03