请输入您要查询的越南语单词:
单词
专科
释义
专科
[zhuānkē]
1. chuyên khoa; chuyên ngành。专门科目。
专科医生
bác sĩ chuyên khoa; thầy thuốc chuyên khoa
专科词典
từ điển chuyên ngành.
2. trường chuyên khoa; trường dạy nghề。指专科学校。
专科毕业
tốt nghiệp trường dạy nghề.
随便看
缺嘴
缺少
缺席
缺德
缺憾
缺欠
缺漏
缺点
缺略
缺门
缺陷
缺额
缻
缿
罂
罂子桐
罂粟
罃
罄
罄尽
罄竹难书
罅
罅漏
罅隙
罆
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:28:43