请输入您要查询的越南语单词:
单词
专科
释义
专科
[zhuānkē]
1. chuyên khoa; chuyên ngành。专门科目。
专科医生
bác sĩ chuyên khoa; thầy thuốc chuyên khoa
专科词典
từ điển chuyên ngành.
2. trường chuyên khoa; trường dạy nghề。指专科学校。
专科毕业
tốt nghiệp trường dạy nghề.
随便看
维生素E
维生素K
维生素P
维生素PP
维管束
维系
维纶
绵
绵亘
绵力
绵子
绵密
绵延
绵纸
绵绵
绵绸
绵羊
绵联
绵薄
绵软
绵里藏针
绵长
绵马
绶
绶带
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:13:03