请输入您要查询的越南语单词:
单词
专科
释义
专科
[zhuānkē]
1. chuyên khoa; chuyên ngành。专门科目。
专科医生
bác sĩ chuyên khoa; thầy thuốc chuyên khoa
专科词典
từ điển chuyên ngành.
2. trường chuyên khoa; trường dạy nghề。指专科学校。
专科毕业
tốt nghiệp trường dạy nghề.
随便看
外传
外伤
外侨
外侮
外债
外公
外公切线
外出血
外分泌
外分泌腺
外切多边形
外力
外功
外加
外务
外勤
外县
外史
外号
外听道
外商
外因
外围
外国
外国语
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/11 7:19:11