请输入您要查询的越南语单词:
单词
专科
释义
专科
[zhuānkē]
1. chuyên khoa; chuyên ngành。专门科目。
专科医生
bác sĩ chuyên khoa; thầy thuốc chuyên khoa
专科词典
từ điển chuyên ngành.
2. trường chuyên khoa; trường dạy nghề。指专科学校。
专科毕业
tốt nghiệp trường dạy nghề.
随便看
拿印把儿
拿大
拿手
拿捏
拿权
拿杭
拿架子
拿糖
拿腔作势
拿获
拿顶
持
持久
持久战
持之以恒
持之有故
持人长短
持家
持平
持斋
持更
持有
持枪
持续
持论
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:20:20