请输入您要查询的越南语单词:
单词
空前
释义
空前
[kōngqián]
chưa từng có; hơn bao giờ hết; trước đây không có。以前所没有。
生产力得 到了空前发展。
mức sản xuất đã đạt được sự phát triển mà trước đây không có được.
盛况空前。
quang cảnh thịnh vượng chưa từng có.
随便看
华北平原
华南
华发
华夏
华尔兹
华尔街
华屋
华屋丘墟
华工
华府
华彩
华文
华林
华毂
华氏温度
华氏温标
华沙
华灯
华盖
华盛顿
华章
华美
华翰
华而不实
华胄
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:02:21