请输入您要查询的越南语单词:
单词
空文
释义
空文
[kōngwén]
1. văn chương rỗng tuếch (văn chương không có giá trị thực dụng)。说空话的文章;没有实用价值的文章。
2. không có giá trị; không hiệu lực。有名无实的规章条文。
一纸空文。
một tờ giấy không có giá trị.
随便看
干道
干部
干部学校
干酒
干酪
干重
干预
干饭
干馏
平
平一
平产
平仄
平价
平信
平允
平光
平凡
平分
平分秋色
平列
平动
平原
平反
平台
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 16:14:38