请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 突兀
释义 突兀
[tūwù]
 1. cao ngất; cao vút; cao chót vót。高耸。
 怪峰突兀
 ngọn núi kỳ lạ cao chót vót.
 突兀的山石
 đá núi cao chót vót
 2. bỗng nhiên; đột ngột; bất ngờ。突然发生,出乎意外。
 事情来得这么突兀,使他简直不知所措。
 sự việc xảy ra quá bất ngờ như vậy, làm anh ấy lúng túng không biết giải quyết thế nào.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:33:40